Các nhóm từ trùng điệp trong tiếng anh
Các nhóm từ trùng điệp trong tiếng anh
Hướng dẫn bạn đọc một số cụm từ cũng như nhóm từ trùng điệp được sử dụng nhiều trong tiếng anh thông dụng hằng ngày.
- all in all: tóm lại
- arm in arm: tay trong tay
- again and again: lặp đi lặp lại
- back to back: lưng kề lưng
- by and by: sau này, về sau
- day by day: hàng ngày về sau
- end to end: nối 2 đầu
- face to face mặt đối mặt
- hand in hand: tay trong tay
- little by little: dần dần
- one by one: lần lượt, từng cái 1
- shoulder to shoulder: vai kề vai, đồng tâm hiệp lực
- time after time: nhiều lần
- step by step: từng bước
- word for word: chính xác từng chữ một
EX : I memorized the speech, word for word
- sentence by sentence: từng câu một
- year after year: hàng năm
- nose to nose: gặp mặt
- heart to heart: chân tình
- leg and leg: mỗi bên chiếm một nửa
- mouth to mouth: mỗi bên chiếm một nửa
- head to head: rỉ tai thì thầm
- hand over hand: tay này biết tiếp tay kia
- eye for eye: trả đũa
- bit by bit: từng chút một
- more and more: càng ngày càng nhiều
- word by word: từng chữ một
- Side by side : kế bên
- mean to mean: có ý nghĩa
- hand to hand: mặt bàn
Chúc các bạn học tiếng anh giao tiếp thành công!
Có thể bạn quan tâm “Lớp học tiếng anh cho người đi làm“, “Tiếng anh cho người mới bắt đầu“
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét