Thứ Năm, 7 tháng 7, 2016

Từ vựng về không gian

Từ vựng về không gian

Từ vựng về không gian
THE UNIVERSE
orbit: quỹ đạo
asteroid: tiểu hành tinh
comet: sao chổi
star: ngôi sao
constellation: chòm sao
the sun: mặt trời
Mercury/Venus/Earth/Mars/Jupiter/Saturn/Uranus/Neptune/Pluto
sao Thủy/Kim/Trái Đất/Hỏa/Mộc/Thổ/Thiên Vương/Hải Vương/Diêm Vương
solar/lunar eclipse: nhật/nguyệt thực
the moon: mặt trăng
new moon/full moon: trăng non/trăng tròn
galaxy: dải ngân hà
Milky Way: tên của dải ngân hà của chúng ta
SPACE EXPLORATION
telescope: kính thiên văn
astronaut: phi hành gia
space station: trạm vũ trụ
space suit: bộ quần áo vũ trụ
spacecraft: tàu vũ trụ
space shuttle: tàu con thoi (một loại tàu vũ trụ được thiết kế dùng nhiều lần để đưa phi hành đoàn từ trái đất đến trạm vũ trụ và ngược lại)
rocket: tên lửa
space probe: tàu thăm dò vũ trụ (không người lái)
lunar module: tàu vũ trụ thám hiểm mặt trăng
unidentified flying objects (UFOs): vật thể bay không xác định (của người ngoài hành tinh)
chúc các bạn học tiếng anh giao tiếp thành công!

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét